金輪際 [Kim Luân Tế]
こんりんざい
Trạng từ
📝 với câu phủ định
(không) bao giờ; (không) chút nào; (không) vì bất kỳ lý do nào; (không) bằng bất kỳ cách nào
JP: 私は金輪際カラオケバーでは歌わない。
VI: Tôi sẽ không bao giờ hát ở quán karaoke nữa.
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
📝 nghĩa gốc
đáy sâu nhất của trái đất
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
金輪際彼女には会わない。
Tôi sẽ không bao giờ gặp cô ấy nữa.
彼は金輪際君を助けてくれないだろう。
Anh ấy sẽ không bao giờ giúp em nữa.