Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
金融資本
[Kim Dung Tư Bản]
きんゆうしほん
🔊
Danh từ chung
vốn tài chính
Hán tự
金
Kim
vàng
融
Dung
tan chảy; hòa tan
資
Tư
tài sản; vốn
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ