金融業 [Kim Dung Nghiệp]
きんゆうぎょう
Danh từ chung
kinh doanh tài chính; kinh doanh cho vay
JP: この大分類には、金融業又は保険業を営む事業所が分類される。
VI: Nhóm lớn này bao gồm các cơ sở kinh doanh ngành tài chính hoặc bảo hiểm.