金融家 [Kim Dung Gia]

きんゆうか

Danh từ chung

nhà tài chính

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

産業さんぎょう振興しんこう計画けいかくは、地元じもと金融きんゆう資金しきん面倒めんどうをみている。
Kế hoạch thúc đẩy công nghiệp địa phương được các nhà tài chính địa phương quản lý về mặt tài chính.