Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
金融リスク
[Kim Dung]
きんゆうリスク
🔊
Danh từ chung
rủi ro tài chính
Hán tự
金
Kim
vàng
融
Dung
tan chảy; hòa tan