Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
金臭い
[Kim Xú]
かなくさい
🔊
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
có mùi kim loại
Hán tự
金
Kim
vàng
臭
Xú
hôi thối; mùi