金納 [Kim Nạp]
きんのう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
thanh toán bằng tiền mặt
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
thanh toán bằng tiền mặt