Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
金筋
[Kim Cân]
きんすじ
🔊
Danh từ chung
sọc vàng
Hán tự
金
Kim
vàng
筋
Cân
cơ bắp; gân; dây chằng; sợi; cốt truyện; kế hoạch; dòng dõi