Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
金目のもの
[Kim Mục]
金目の物
[Kim Mục Vật]
かねめのもの
🔊
Danh từ chung
đồ có giá trị
Hán tự
金
Kim
vàng
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề