Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
金獅子賞
[Kim Sư Tử Thưởng]
きんじししょう
🔊
Danh từ chung
Sư Tử Vàng
Hán tự
金
Kim
vàng
獅
Sư
sư tử
子
Tử
trẻ em
賞
Thưởng
giải thưởng