Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
金牛宮
[Kim Ngưu Cung]
きんぎゅうきゅう
🔊
Danh từ chung
chòm sao Kim Ngưu
Hán tự
金
Kim
vàng
牛
Ngưu
bò
宮
Cung
đền thờ; cung điện