Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
金満家
[Kim Mãn Gia]
きんまんか
🔊
Danh từ chung
người rất giàu; triệu phú
Hán tự
金
Kim
vàng
満
Mãn
đầy; đủ; thỏa mãn
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ