金時豆 [Kim Thời 豆]

きんときまめ

Danh từ chung

đậu đỏ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

今晩こんばんは、「ひよこまめ」のわりに「金時きんときまめ」を使つかってカレーをつくってみたんだけど、「ひよこまめ」にきしてたかあさんからは、めっちゃ好評こうひょうでした。
Tối nay tôi đã thử làm cà ri bằng đậu đỏ thay vì đậu xanh, và mẹ tôi đã rất thích vì bà đã chán ăn đậu xanh.