Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
金時芋
[Kim Thời Dụ]
きんときいも
🔊
Danh từ chung
khoai lang đỏ
Hán tự
金
Kim
vàng
時
Thời
thời gian; giờ
芋
Dụ
khoai tây