金属疲労 [Kim Thuộc Bì Lao]
きんぞくひろう
Danh từ chung
mỏi kim loại
JP: 初期のジェット旅客機の墜落事故は、機体とエンジンの金属疲労のような、技術的欠陥が原因で起こることが多かった。
VI: Các vụ tai nạn máy bay phản lực đầu tiên thường xảy ra do các lỗi kỹ thuật như mỏi kim loại của thân máy bay và động cơ.