Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
金属探知機
[Kim Thuộc Thám Tri Cơ]
きんぞくたんちき
🔊
Danh từ chung
máy dò kim loại
Hán tự
金
Kim
vàng
属
Thuộc
thuộc về; chi; quan chức cấp dưới; liên kết
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm
知
Tri
biết; trí tuệ
機
Cơ
máy móc; cơ hội