Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
金属化学種
[Kim Thuộc Hóa Học Chủng]
きんぞくかがくしゅ
🔊
Danh từ chung
định danh kim loại
Hán tự
金
Kim
vàng
属
Thuộc
thuộc về; chi; quan chức cấp dưới; liên kết
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
学
Học
học; khoa học
種
Chủng
loài; giống; hạt giống