Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
金婚
[Kim Hôn]
きんこん
🔊
Danh từ chung
kỷ niệm vàng
Hán tự
金
Kim
vàng
婚
Hôn
hôn nhân