Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
金天狗
[Kim Thiên Cẩu]
きんてんぐ
🔊
Danh từ chung
tengu vàng
🔗 天狗
Hán tự
金
Kim
vàng
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
狗
Cẩu
chó con; chó