Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
金型費
[Kim Hình Phí]
かながたひ
🔊
Danh từ chung
chi phí công cụ kim loại
Hán tự
金
Kim
vàng
型
Hình
khuôn; loại; mẫu
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí