Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
金土
[Kim Thổ]
きんど
🔊
Danh từ chung
Thứ Sáu và Thứ Bảy
Hán tự
金
Kim
vàng
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ