金包包 [Kim Bao Bao]
きんぽうづつみ
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
phong bì chứa tiền hứa hôn
🔗 金包
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
phong bì chứa tiền hứa hôn
🔗 金包