Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
金力
[Kim Lực]
きんりょく
🔊
Danh từ chung
sức mạnh tài chính
Hán tự
金
Kim
vàng
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực