金利生活者 [Kim Lợi Sinh Hoạt Giả]
きんりせいかつしゃ
Danh từ chung
người sống bằng lãi đầu tư
người sống bằng lãi đầu tư
Danh từ chung
người sống bằng lãi đầu tư
người sống bằng lãi đầu tư