Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
金光明経
[Kim Quang Minh Kinh]
こんこうみょうきょう
🔊
Danh từ chung
Kinh Ánh Sáng Vàng
Hán tự
金
Kim
vàng
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
明
Minh
sáng; ánh sáng
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc