金の卵 [Kim Noãn]

きんのたまご

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

⚠️Thành ngữ

đứa trẻ vàng; tài năng trẻ triển vọng

trứng vàng

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

⚠️Thành ngữ

trứng vàng; mỏ vàng; nguồn lợi lớn; ngỗng đẻ trứng vàng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

きんたまごむガチョウをころすな。
Đừng giết con ngỗng đẻ trứng vàng.