金のなる木 [Kim Mộc]
かねのなるき
カネノナルキ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
cây tiền; mỏ vàng; nguồn lợi
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
cây ngọc bích; cây tiền
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
金のなる木なんてないよ。
Không có cây nào mọc ra tiền cả.
金のなる木はないんだよ。
Không có cây nào mọc ra vàng cả.
金のなる木なんてないんだよ。
Không có cái cây nào mọc ra tiền cả.
「金のなる木なんてないよ」「どうぶつの森したことないでしょう?」
"Trên đời làm gì có loài cây nào mọc ra tiền đâu." "Bạn chưa chơi Animal Crossing bao giờ đúng không?"