1. Thông tin cơ bản
- Từ: 量的
- Cách đọc: りょうてき
- Loại từ: Tính từ đuôi な; danh từ phụ nghĩa
- Ý nghĩa khái quát: mang tính định lượng, thuộc về số lượng
- Thường gặp: 量的研究, 量的データ, 量的評価, 量的緩和, 量的拡大/変化
- Đối lập tự nhiên: 質的(しつてき, định tính/chất lượng)
2. Ý nghĩa chính
“量的” chỉ cách tiếp cận dựa trên số lượng/chỉ số đo đếm được: thu thập dữ liệu số, thiết lập chỉ tiêu định lượng, đánh giá bằng thước đo khách quan.
3. Phân biệt
- 量的 vs 質的: 量的 = định lượng (số liệu); 質的 = định tính (bản chất/thuộc tính, mô tả).
- 量的 vs 定量的: Gần như đồng nghĩa; 定量的 nhấn mạnh tính “chuẩn hóa” khoa học.
- 量的緩和(chính sách “nới lỏng định lượng”): thuật ngữ kinh tế vĩ mô do ngân hàng trung ương thực hiện.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc: 量的な+名詞(量的な分析), 量的+名詞(量的評価)
- Kết hợp đối: 量的・質的評価/変化/分析(cả định lượng và định tính)
- Lĩnh vực: khoa học xã hội, thống kê, quản trị, kinh tế, y sinh.
- Tránh nhầm với “多い”. 量的 không nói “nhiều”, mà nói “có thể đo bằng số”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 質的 | Đối nghĩa | Định tính/thuộc chất | Đối lập tự nhiên với 量的. |
| 定量的 | Đồng nghĩa gần | Tính định lượng | Thiên kỹ thuật/khoa học. |
| 数量的 | Đồng nghĩa gần | Tính số lượng | Dùng trong kỹ thuật/kế toán. |
| 指標 | Liên quan | Chỉ tiêu, chỉ số | Dụng cụ để đánh giá 量的. |
| データ | Liên quan | Dữ liệu | Cơ sở của phân tích định lượng. |
| 量 | Liên quan | Lượng, số lượng | Danh từ gốc. |
| 定性的 | Đối nghĩa | Tính định tính | Cặp đôi với 定量的. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Kanji: 量(lượng, số lượng)+ 的(tính…, thuộc về)→ “mang tính số lượng”.
- Âm Hán: 量(りょう)+ 的(てき) → りょうてき
- Cụm thường gặp: 量的データ, 量的評価, 量的緩和, 量的拡大, 量的目標
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong báo cáo chuyên môn, người Nhật thường đặt song hành “量的・質的” để cho thấy phân tích cân bằng. Hãy chọn 量的 khi bạn có số liệu, thang điểm, chỉ tiêu đo đếm; chọn 質的 khi bàn đến trải nghiệm, lý do, bối cảnh.
8. Câu ví dụ
- 社会調査では量的研究と質的研究を併用した。
Trong khảo sát xã hội, tôi kết hợp nghiên cứu định lượng và định tính.
- 量的データを収集して傾向を分析する。
Thu thập dữ liệu định lượng để phân tích xu hướng.
- 量的評価と質的評価を組み合わせる。
Kết hợp đánh giá định lượng và định tính.
- 中央銀行は量的緩和を継続すると発表した。
Ngân hàng trung ương công bố tiếp tục nới lỏng định lượng.
- 生産の量的拡大だけでは限界がある。
Chỉ mở rộng về lượng thì có giới hạn.
- 影響は量的には小さいが、質的には大きい。
Tác động nhỏ về lượng nhưng lớn về chất.
- 達成度を測る量的指標を設定する。
Thiết lập chỉ số định lượng để đo mức độ đạt được.
- まず量的な目標値を明確にしよう。
Trước hết hãy làm rõ các giá trị mục tiêu định lượng.
- 量的な分析だけでは本質を捉えきれない。
Chỉ phân tích định lượng thôi thì chưa nắm được bản chất.
- 需要の量的変化をタイムリーに把握する。
Nắm bắt kịp thời biến động về lượng của nhu cầu.