Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
量水計
[Lượng Thủy Kế]
りょうすいけい
🔊
Danh từ chung
đồng hồ nước
🔗 水量計
Hán tự
量
Lượng
số lượng; đo lường; trọng lượng; số lượng; cân nhắc; ước lượng; phỏng đoán
水
Thủy
nước
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường