量子電気力学 [Lượng Tử Điện Khí Lực Học]
りょうしでんきりきがく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
điện động lực học lượng tử; QED
🔗 量子電磁力学・りょうしでんじりきがく