量子超越性 [Lượng Tử Siêu Việt Tính]
りょうしちょうえつせい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
ưu thế lượng tử; lợi thế lượng tử
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
ưu thế lượng tử; lợi thế lượng tử