Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
量子数
[Lượng Tử Số]
りょうしすう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Vật lý
số lượng tử
Hán tự
量
Lượng
số lượng; đo lường; trọng lượng; số lượng; cân nhắc; ước lượng; phỏng đoán
子
Tử
trẻ em
数
Số
số; sức mạnh