量子もつれ [Lượng Tử]
量子縺れ [Lượng Tử Len]
りょうしもつれ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
rối lượng tử
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
rối lượng tử