野蛮国 [Dã Man Quốc]
やばんこく
Danh từ chung
quốc gia chưa phát triển; vùng đất hoang dã
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
まだ野蛮な国がある。
Vẫn còn những quốc gia man rợ.