野菜庫 [Dã Thái Khố]
やさいこ
Danh từ chung
ngăn rau (ví dụ: trong tủ lạnh); ngăn rau quả; ngăn sản phẩm
🔗 野菜室
Danh từ chung
ngăn rau (ví dụ: trong tủ lạnh); ngăn rau quả; ngăn sản phẩm
🔗 野菜室