Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
野育ち
[Dã Dục]
のそだち
🔊
Danh từ chung
không được dạy dỗ; hoang dã
Hán tự
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc