野糞 [Dã Phẩn]

野ぐそ [Dã]

野グソ [Dã]

のぐそ – 野グソ
のグソ – 野グソ
ノグソ – 野グソ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

đi vệ sinh ngoài trời