野生絶滅 [Dã Sinh Tuyệt Diệt]

やせいぜつめつ

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

tuyệt chủng trong tự nhiên

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

野生やせい動物どうぶつには、絶滅ぜつめつ危機ききひんしているものもいる。
Có những loài động vật hoang dã đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.
いまにも絶滅ぜつめつしようとしている野生やせい動物どうぶつもいます。
Có loài động vật hoang dã sắp tuyệt chủng.