Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
野猿
[Dã Viên]
やえん
🔊
Danh từ chung
khỉ hoang dã
Hán tự
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
猿
Viên
khỉ