Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
野狐禅
[Dã Hồ Thiền]
やこぜん
🔊
Danh từ chung
triết lý Thiền tự phong
🔗 生禅
Hán tự
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
狐
Hồ
cáo
禅
Thiền
Thiền; thiền tĩnh