Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
野外音楽堂
[Dã Ngoại Âm Nhạc Đường]
やがいおんがくどう
🔊
Danh từ chung
nhà hát ngoài trời
Hán tự
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
外
Ngoại
bên ngoài
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
堂
Đường
phòng công cộng; sảnh