Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
野外フェスティバル
[Dã Ngoại]
やがいフェスティバル
🔊
Danh từ chung
lễ hội âm nhạc ngoài trời
Hán tự
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
外
Ngoại
bên ngoài