Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
野味
[Dã Vị]
やみ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
vị thịt rừng
Hán tự
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
味
Vị
hương vị; vị