Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
野博打
[Dã Bác Đả]
のばくち
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
đánh bạc ngoài trời
Hán tự
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
博
Bác
tiến sĩ; chỉ huy; kính trọng; giành được sự tán dương; tiến sĩ; triển lãm; hội chợ
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá