Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
野冊
[Dã Sách]
やさつ
🔊
Danh từ chung
bàn ép cây; bàn ép thực địa
Hán tự
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
冊
Sách
quyển; đơn vị đếm sách