Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
野伏せり
[Dã Phục]
野臥せり
[Dã Ngọa]
のぶせり
🔊
Danh từ chung
cướp núi
Hán tự
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
伏
Phục
nằm sấp; cúi xuống; cúi chào; che phủ; đặt (ống)
臥
Ngọa
cúi xuống; nằm sấp