野ばら [Dã]

のばら

Danh từ chung

⚠️Từ hoặc ngôn ngữ dành cho nữ

Nobara

Danh từ chung

⚠️Tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc...

Heidenröslein (bài hát của Schubert); Hoa hồng dại