Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
重金主義
[Trọng Kim Chủ Nghĩa]
じゅうきんしゅぎ
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa trọng kim
Hán tự
重
Trọng
nặng; quan trọng
金
Kim
vàng
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa
Từ liên quan đến 重金主義
マーカンティリズム
chủ nghĩa trọng thương
マーカンヒリズム
chủ nghĩa trọng thương
重商主義
じゅうしょうしゅぎ
chủ nghĩa trọng thương