重量挙げ [Trọng Lượng Cử]

重量上げ [Trọng Lượng Thượng]

じゅうりょうあげ

Danh từ chung

cử tạ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムは重量挙じゅうりょうあげの選手せんしゅみたいだったよ。
Tom trông như một vận động viên cử tạ.