Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
重量制限
[Trọng Lượng Chế Hạn]
じゅうりょうせいげん
🔊
Danh từ chung
giới hạn trọng lượng
Hán tự
重
Trọng
nặng; quan trọng
量
Lượng
số lượng; đo lường; trọng lượng; số lượng; cân nhắc; ước lượng; phỏng đoán
制
Chế
hệ thống; luật
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng